XSMT thứ 2 - Kết quả xổ số miền Trung thứ 2
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 31/08/2026
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT ngày 31/08/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 |
96
|
90
|
| G7 |
507
|
062
|
| G6 |
2795
7931
0655
|
6272
4853
0247
|
| G5 |
0606
|
9267
|
| G4 |
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
|
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
|
| G3 |
69178
83885
|
22837
38481
|
| G2 |
33140
|
50811
|
| G1 |
69172
|
81505
|
| ĐB |
616814
|
342609
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 6,7 | 5,9,9,9 |
| 1 | 4 | 1,9 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 1,9 | 7 |
| 4 | 0 | 7 |
| 5 | 5,9 | 0,3 |
| 6 | 0 | 2,7,9 |
| 7 | 2,8,8 | 2 |
| 8 | 1,5 | 1,9 |
| 9 | 4,5,6 | 0,2 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 24/08/2026
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT ngày 24/08/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 |
76
|
56
|
| G7 |
252
|
267
|
| G6 |
5186
6494
7825
|
6085
2604
2600
|
| G5 |
1656
|
7970
|
| G4 |
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
|
71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
|
| G3 |
01515
68234
|
40205
34923
|
| G2 |
98039
|
37481
|
| G1 |
21305
|
26351
|
| ĐB |
201541
|
341041
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3,5,5 | 0,4,5,5,7 |
| 1 | 5,6 | 8 |
| 2 | 5 | 3,4 |
| 3 | 4,9 | |
| 4 | 0,1 | 1,8 |
| 5 | 2,3,6 | 1,6 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 6 | 0 |
| 8 | 6,8 | 1,5 |
| 9 | 4,9 | 3,6 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 17/08/2026
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT ngày 17/08/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 |
64
|
51
|
| G7 |
425
|
529
|
| G6 |
5883
2802
0755
|
3606
1566
7885
|
| G5 |
2155
|
2043
|
| G4 |
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
|
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
|
| G3 |
08747
26307
|
56944
37659
|
| G2 |
92664
|
79625
|
| G1 |
71504
|
68967
|
| ĐB |
829055
|
683471
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 2,4,7 | 5,6 |
| 1 | 2 | |
| 2 | 4,5,8 | 5,9 |
| 3 | 7 | 6 |
| 4 | 4,7,8 | 1,3,4 |
| 5 | 5,5,5 | 1,9 |
| 6 | 4,4 | 6,7 |
| 7 | 1,6 | |
| 8 | 0,3 | 1,5 |
| 9 | 2,9 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 10/08/2026
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT ngày 10/08/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 |
08
|
37
|
| G7 |
176
|
219
|
| G6 |
1350
9611
3259
|
6812
2627
6504
|
| G5 |
5664
|
1403
|
| G4 |
27827
84823
53125
57135
78477
85023
95468
|
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
|
| G3 |
58044
72373
|
41297
73909
|
| G2 |
12236
|
91194
|
| G1 |
12160
|
76183
|
| ĐB |
356426
|
917771
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 3,4,9,9 |
| 1 | 1 | 2,9 |
| 2 | 3,3,5,6,7 | 1,2,7 |
| 3 | 5,6 | 7,9 |
| 4 | 4 | 0 |
| 5 | 0,9 | |
| 6 | 0,4,8 | 0 |
| 7 | 3,6,7 | 1,1 |
| 8 | 3 | |
| 9 | 4,7 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 03/08/2026
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT ngày 03/08/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 |
04
|
30
|
| G7 |
632
|
622
|
| G6 |
6997
1368
6326
|
1299
6583
2491
|
| G5 |
7985
|
0990
|
| G4 |
45490
71079
97628
36632
37935
19156
01589
|
64306
96576
24185
66418
16181
21328
61961
|
| G3 |
54605
34475
|
01927
68080
|
| G2 |
35299
|
34820
|
| G1 |
81826
|
50215
|
| ĐB |
546731
|
021521
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4,5 | 6 |
| 1 | 5,8 | |
| 2 | 6,6,8 | 0,1,2,7,8 |
| 3 | 1,2,2,5 | 0 |
| 4 | ||
| 5 | 6 | |
| 6 | 8 | 1 |
| 7 | 5,9 | 6 |
| 8 | 5,9 | 0,1,3,5 |
| 9 | 0,7,9 | 0,1,9 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 27/07/2026
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT ngày 27/07/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 |
51
|
77
|
| G7 |
873
|
695
|
| G6 |
5093
5691
1252
|
5810
2476
4394
|
| G5 |
7228
|
8438
|
| G4 |
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
|
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
|
| G3 |
64250
81458
|
40628
68942
|
| G2 |
27004
|
40654
|
| G1 |
53608
|
27100
|
| ĐB |
997718
|
728658
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4,8 | 0 |
| 1 | 7,8 | 0,7 |
| 2 | 0,2,8 | 8 |
| 3 | 2,4,8,8 | |
| 4 | 2 | |
| 5 | 0,1,1,2,2,2,4,8 | 4,8 |
| 6 | ||
| 7 | 3 | 4,5,6,7 |
| 8 | 1 | |
| 9 | 1,3 | 4,5 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 20/07/2026
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT ngày 20/07/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 |
68
|
88
|
| G7 |
151
|
504
|
| G6 |
2909
5178
9198
|
2436
0682
7098
|
| G5 |
9889
|
5116
|
| G4 |
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
|
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
|
| G3 |
53485
17971
|
77045
86960
|
| G2 |
61731
|
96341
|
| G1 |
70119
|
94304
|
| ĐB |
586052
|
666290
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 4,4 |
| 1 | 0,9 | 6 |
| 2 | 1 | |
| 3 | 1,1 | 4,6 |
| 4 | 9 | 1,5 |
| 5 | 1,2,3 | 0 |
| 6 | 6,8 | 0 |
| 7 | 1,8,9 | |
| 8 | 5,9 | 2,3,7,8 |
| 9 | 0,8 | 0,2,5,8 |
Về kết quả Miền Trung
Mỗi ngày 2–3 đài, 18 giải mỗi đài, giải đặc biệt 6 chữ số.
Đài quay thưởng lúc 17:15 hằng ngày. Trong giờ quay, bảng ở trên tự điền dần từng giải — hoặc theo dõi ở trang trực tiếp.
Kết quả xổ số theo tỉnh
| Thứ | XS miền Bắc | XS miền Nam | XS miền Trung |
|---|---|---|---|
| T.2 | Hà Nội | Đồng Tháp TP Hồ Chí Minh Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| T.3 | Quảng Ninh | Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu | Đắk Lắk Quảng Nam |
| T.4 | Bắc Ninh | Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ | Khánh Hòa Đà Nẵng |
| T.5 | Hà Nội | An Giang Tây Ninh Bình Thuận | Bình Định Quảng Bình Quảng Trị |
| T.6 | Hải Phòng | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh | Ninh Thuận Gia Lai |
| T.7 | Nam Định | TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
| CN | Thái Bình | Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |